Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年华 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánhuá] thì giờ; tuổi tác。时光;年岁。
虚度年华。
lãng phí thì giờ; để năm tháng trôi qua vô ích.
年华方富(年轻有望)。
năm tháng còn dài.
虚度年华。
lãng phí thì giờ; để năm tháng trôi qua vô ích.
年华方富(年轻有望)。
năm tháng còn dài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 华
| hoa | 华: | phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa |

Tìm hình ảnh cho: 年华 Tìm thêm nội dung cho: 年华
