Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外接圆 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàijiēyuán] đường tròn ngoại tiếp; vòng tròn ngoại tiếp。通过多边形的各个顶点画一个圆,这个圆叫做多边形的外接圆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |

Tìm hình ảnh cho: 外接圆 Tìm thêm nội dung cho: 外接圆
