Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: mọc lên có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mọc lên:
Dịch mọc lên sang tiếng Trung hiện đại:
喷薄 《形容水或太阳涌起、上升的样子。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mọc
| mọc | 𠚐: | mọc lên |
| mọc | 㕲: | mời mọc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mọc | 𬎳: | mọc ra |
| mọc | 𦙣: | mọc giò,nem, ninh, mọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lên
| lên | 𬨺: | lên trên; đi lên |
| lên | : | lên trên; đi lên |
| lên | 𨖲: | lên trên; đi lên |
| lên | 𫧧: | lên trên; đi lên |
| lên | 蓮: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨑗: | lên trên; đi lên |
| lên | 𬨠: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨕭: | lên trên; đi lên |

Tìm hình ảnh cho: mọc lên Tìm thêm nội dung cho: mọc lên
