Cao su chống va đập cửa

Từ: 圆圈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆圈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆圈 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánquān] vòng tròn。(圆圈儿)圆形的圈子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên:khuyên tai
quyên:quyên (chuồng)
quyền: 
圆圈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆圈 Tìm thêm nội dung cho: 圆圈