Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 圆圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánquān] vòng tròn。(圆圈儿)圆形的圈子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 圆圈 Tìm thêm nội dung cho: 圆圈
