Chữ 暅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 暅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 暅

暅 cấu thành từ 2 chữ: 日, 恒
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • căng, cắng, hằng
  • Nghĩa của 暅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gèng] Bộ: 日 - Nhật
    Số nét: 13
    Hán Việt: HẰNG
    phơi; đem phơi (thường dùng làm tên người)。晒。多用于人名。
    暅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 暅 Tìm thêm nội dung cho: 暅