Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 暅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暅, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 暅:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 暅
暅
Nghĩa của 暅 trong tiếng Trung hiện đại:
[gèng] Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 13
Hán Việt: HẰNG
phơi; đem phơi (thường dùng làm tên người)。晒。多用于人名。
Số nét: 13
Hán Việt: HẰNG
phơi; đem phơi (thường dùng làm tên người)。晒。多用于人名。

Tìm hình ảnh cho: 暅 Tìm thêm nội dung cho: 暅
