Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 使唤 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐ·huan] 1. sai bảo; sai khiến。叫人替自己做事。
爱使唤人
thích sai bảo người khác
2. sử dụng; dùng (công cụ, gia súc)。使用(工具、牲口等)。
新式农具使唤起来很得劲儿。
những nông cụ mới này dùng rất thích.
这匹马不听生人使唤。
con ngựa này không nghe lời người lạ.
爱使唤人
thích sai bảo người khác
2. sử dụng; dùng (công cụ, gia súc)。使用(工具、牲口等)。
新式农具使唤起来很得劲儿。
những nông cụ mới này dùng rất thích.
这匹马不听生人使唤。
con ngựa này không nghe lời người lạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤
| cãi | 唤: | cãi cọ, cãi nhau |
| hoán | 唤: | hô hoán |
| miếng | 唤: | miếng ngon |
| mến | 唤: | yêu mến |

Tìm hình ảnh cho: 使唤 Tìm thêm nội dung cho: 使唤
