Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 使劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐjìn] gắng sức; ra sức。(使劲儿)用力。
在湖里遇着了大风,使劲划了一阵子,才回到岸上。
gặp một cơn gió mạnh trên hồ, gắng sức chèo một hồi mới quay trở về bờ
这块石头真重,我们俩使足了劲儿才把它搬开。
tảng đá này nặng thật, hai đứa chúng tôi gắng hết sức mới khiêng nổi.
在湖里遇着了大风,使劲划了一阵子,才回到岸上。
gặp một cơn gió mạnh trên hồ, gắng sức chèo một hồi mới quay trở về bờ
这块石头真重,我们俩使足了劲儿才把它搬开。
tảng đá này nặng thật, hai đứa chúng tôi gắng hết sức mới khiêng nổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 使劲 Tìm thêm nội dung cho: 使劲
