Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tín điều
Chuẩn tắc phải tuân thủ.
Nghĩa của 信条 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìntiáo] tín điều; điều đặt ra để tin theo。信守的准则。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 條
| điều | 條: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 信條 Tìm thêm nội dung cho: 信條
