Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 俯伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俯伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 俯伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔfú] phủ phục; sụp xuống (đất)。趴在地上(多表示屈服或崇敬)。
俯伏听命
phủ phục nghe lệnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯

phủ:phủ phục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục:phục vào một chỗ
俯伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俯伏 Tìm thêm nội dung cho: 俯伏