Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛐蛐儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qū·qur] dế; con dế。蟋蟀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛐
| khúc | 蛐: | khúc khúc (con dế mèn); khúc thiện (con giun đất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛐
| khúc | 蛐: | khúc khúc (con dế mèn); khúc thiện (con giun đất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 蛐蛐儿 Tìm thêm nội dung cho: 蛐蛐儿
