Cao su chống va đập cửa

Từ: 倒头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒头 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎotóu] 1. nằm xuống。躺下。
倒头就睡
nằm xuống là ngủ
2. chết; ngoẻo; toi; ngủm (lời mắng)。指人死(常用作咒骂的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
倒头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒头 Tìm thêm nội dung cho: 倒头