Từ: 倒汇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒汇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒汇 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎohuì] buôn bán ngoại tệ; buôn bán ngoại hối。倒买倒卖外汇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汇

hối:hối đoái
vị:tự vị
倒汇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒汇 Tìm thêm nội dung cho: 倒汇