Chữ 鈡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈡, chiết tự chữ CHUNG, XUNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈡:

鈡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鈡

鈡

Chiết tự chữ 鈡

Chiết tự chữ chung, xung bao gồm chữ 金 中 hoặc 釒 中 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鈡 cấu thành từ 2 chữ: 金, 中
  • 金 ghim, găm, kim
  • 中 trong, trung, truông, truồng, trúng, đúng
  • 2. 鈡 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 中
  • 釒 kim, thực
  • 中 trong, trung, truông, truồng, trúng, đúng
  • []

    U+9221, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhong1;
    Việt bính: zung1;

    鈡

    Nghĩa Trung Việt của từ 鈡



    xung, như "bung xung, xung phong" (gdhn)
    chung, như "chung tình" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鈡:

    䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,

    Chữ gần giống 鈡

    鉌, 鋗, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈡 Tự hình chữ 鈡 Tự hình chữ 鈡 Tự hình chữ 鈡

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈡

    chung鈡:chung tình
    xung鈡:bung xung, xung phong
    鈡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈡 Tìm thêm nội dung cho: 鈡