Chữ 鈡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈡, chiết tự chữ CHUNG, XUNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鈡:
鈡
Pinyin: zhong1;
Việt bính: zung1;
鈡
Nghĩa Trung Việt của từ 鈡
xung, như "bung xung, xung phong" (gdhn)
chung, như "chung tình" (gdhn)
Chữ gần giống với 鈡:
䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鈡
| chung | 鈡: | chung tình |
| xung | 鈡: | bung xung, xung phong |

Tìm hình ảnh cho: 鈡 Tìm thêm nội dung cho: 鈡
