Chữ 䇰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇰:

䇰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇰

䇰

Chiết tự chữ 䇰

[]

U+41F0, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zheng1;
Việt bính: zing1;

䇰

Nghĩa Trung Việt của từ 䇰


Chữ gần giống với 䇰:

䇧, 䇨, 䇩, 䇪, 䇫, 䇬, 䇭, 䇮, 䇯, 䇰, 䇱, 䇲, 䇳, 䇴, 笿, 筁, 筅, 筆, 筈, 等, 筊, 筋, 筌, 筍, 筏, 筐, 筑, 筒, 筓, 答, 策, 筙, 筚, 筛, 筜, 筝, 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

Chữ gần giống 䇰

Tự hình:

Tự hình chữ 䇰 Tự hình chữ 䇰 Tự hình chữ 䇰 Tự hình chữ 䇰

䇰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇰 Tìm thêm nội dung cho: 䇰