Cao su chống va đập cửa

Chữ 悑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悑, chiết tự chữ BỎ, BỐ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悑

Chiết tự chữ bỏ, bố bao gồm chữ 心 甫 hoặc 忄 甫 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 悑 cấu thành từ 2 chữ: 心, 甫
  • tim, tâm, tấm
  • bo, bô, bố, phủ
  • 2. 悑 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 甫
  • tâm
  • bo, bô, bố, phủ
  • []

    U+6091, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 悑



    bỏ, như "ghét bỏ; bỏ qua" (vhn)
    bố (gdhn)

    Chữ gần giống với 悑:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

    Chữ gần giống 悑

    鿿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悑 Tự hình chữ 悑 Tự hình chữ 悑 Tự hình chữ 悑

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 悑

    bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
    bố: 
    悑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悑 Tìm thêm nội dung cho: 悑