Cao su chống va đập cửa
Chữ 悑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悑, chiết tự chữ BỎ, BỐ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 悑:
悑
Pinyin: bu4;
Việt bính: ;
悑
Nghĩa Trung Việt của từ 悑
bỏ, như "ghét bỏ; bỏ qua" (vhn)
bố (gdhn)
Chữ gần giống với 悑:
㤯, 㤱, 㤳, 㤴, 㤶, 㤷, 㤸, 㤹, 㤽, 悁, 悃, 悄, 悅, 悇, 悈, 悋, 悌, 悍, 悑, 悒, 悔, 悖, 悗, 悚, 悛, 悜, 悝, 悞, 悟, 悢, 悦, 悧, 悩, 悭, 悮, 悯, 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悑
| bỏ | 悑: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bố | 悑: |

Tìm hình ảnh cho: 悑 Tìm thêm nội dung cho: 悑
