Chữ 䜒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䜒:

䜒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䜒

䜒

Chiết tự chữ 䜒

[]

U+4712, tổng 20 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ao4;
Việt bính: ou3;

䜒

Nghĩa Trung Việt của từ 䜒


Chữ gần giống với 䜒:

䜒, 䜓, 䜔, 䜕, 䜖, 䜗, 䜘, 譍, 譟, 譫, 譬, 譭, 譯, 議, 譱, 譲, 𧬨,

Dị thể chữ 䜒

𬤡,

Chữ gần giống 䜒

Tự hình:

Tự hình chữ 䜒 Tự hình chữ 䜒 Tự hình chữ 䜒 Tự hình chữ 䜒

䜒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䜒 Tìm thêm nội dung cho: 䜒