Từ: 倔巴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倔巴:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倔 • 巴

Nghĩa của 倔巴 trong tiếng Trung hiện đại:

[juè·ba] 方
gàn; gàn bướng; bộc trực; bướng bỉnh; ngoan cố; khó bảo; dai dẳng; khó trị。倔。
这人有点倔巴。
người này hơi gàn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倔

oặt倔:oặt ẹo
quất倔:quất roi
quật倔:quật ngã
quặt倔:bẻ quặt
quịt倔:quịt đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba巴:ba má; ba mươi
bơ巴:bơ vơ; bờ phờ
bư巴: 
bưa巴: 
va巴:va chạm
倔巴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倔巴 Tìm thêm nội dung cho: 倔巴