Chữ 䐵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐵:

䐵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐵

䐵

Chiết tự chữ 䐵

[]

U+4435, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gong1;
Việt bính: wong2;

䐵

Nghĩa Trung Việt của từ 䐵


Chữ gần giống với 䐵:

䐵, 䐶, 䐷, 䐸, 䐹, 䐺, 䐻, 䐼, 膨, 膩, 膪, 膫, 膮, 膰, 膱, 膲, 膳, 膴, 膶, 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

Chữ gần giống 䐵

Tự hình:

Tự hình chữ 䐵 Tự hình chữ 䐵 Tự hình chữ 䐵 Tự hình chữ 䐵

䐵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐵 Tìm thêm nội dung cho: 䐵