Cao su chống va đập cửa

Chữ 㩔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩔, chiết tự chữ ĐẸN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㩔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㩔

[]

U+3A54, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tun2;
Việt bính: tyun4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㩔


đẹn, như "đẹn chặt" (vhn)

Chữ gần giống với 㩔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 㩔

Tự hình:

Tự hình chữ 㩔 Tự hình chữ 㩔 Tự hình chữ 㩔 Tự hình chữ 㩔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㩔

đẹn:đẹn chặt
㩔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩔 Tìm thêm nội dung cho: 㩔