Cao su chống va đập cửa
Chữ 㩔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩔, chiết tự chữ ĐẸN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㩔:
㩔
Chiết tự chữ 㩔
Pinyin: tun2;
Việt bính: tyun4;
㩔
Nghĩa Trung Việt của từ 㩔
đẹn, như "đẹn chặt" (vhn)
Chữ gần giống với 㩔:
㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,Chữ gần giống 㩔
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㩔
| đẹn | 㩔: | đẹn chặt |

Tìm hình ảnh cho: 㩔 Tìm thêm nội dung cho: 㩔
