Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 倔巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[juè·ba] 方
gàn; gàn bướng; bộc trực; bướng bỉnh; ngoan cố; khó bảo; dai dẳng; khó trị。倔。
这人有点倔巴。
người này hơi gàn.
gàn; gàn bướng; bộc trực; bướng bỉnh; ngoan cố; khó bảo; dai dẳng; khó trị。倔。
这人有点倔巴。
người này hơi gàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倔
| oặt | 倔: | oặt ẹo |
| quất | 倔: | quất roi |
| quật | 倔: | quật ngã |
| quặt | 倔: | bẻ quặt |
| quịt | 倔: | quịt đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 倔巴 Tìm thêm nội dung cho: 倔巴
