Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 候选人 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuxuǎnrén] người được đề cử; người ứng cử。在选举前预先提名作为选举对象的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 选
| tuyển | 选: | tuyển chọn; thi tuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 候选人 Tìm thêm nội dung cho: 候选人
