Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皓月 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàoyuè] trăng sáng。明亮的月亮。
皓月当空
trăng sáng vằng vặc.
皓月当空
trăng sáng vằng vặc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皓
| hạo | 皓: | hạo thủ (đầu bạc); hạo nguyệt đương không (trăng sáng giứa trời) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 皓月 Tìm thêm nội dung cho: 皓月
