Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坏死 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàisǐ] hoại tử; thối rữa; chết hoại; hoại thư。机体的局部组织或细胞死亡。坏死后原有的功能丧失。形成坏死的原因很多,如局部血液循环断绝,强酸、强碱等化学药品对局部组织的破坏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坏
| hoai | 坏: | phân hoai |
| hoại | 坏: | bại hoại; huỷ hoại, phá hoại |
| hoải | 坏: | bải hoải |
| phôi | 坏: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |

Tìm hình ảnh cho: 坏死 Tìm thêm nội dung cho: 坏死
