Cao su chống va đập cửa
Chữ 瞘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瞘, chiết tự chữ KHU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞘:
瞘
Biến thể giản thể: 眍;
Pinyin: kou1, ou1;
Việt bính: kau1;
瞘
khu, như "khu lâu (nhìn trừng trừng)" (gdhn)
Pinyin: kou1, ou1;
Việt bính: kau1;
瞘
Nghĩa Trung Việt của từ 瞘
khu, như "khu lâu (nhìn trừng trừng)" (gdhn)
Chữ gần giống với 瞘:
䁢, 䁣, 䁤, 䁥, 䁦, 䁧, 䁨, 䁩, 䁪, 瞕, 瞖, 瞘, 瞚, 瞜, 瞞, 瞟, 瞠, 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,Dị thể chữ 瞘
眍,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞘
| khu | 瞘: | khu lâu (nhìn trừng trừng) |

Tìm hình ảnh cho: 瞘 Tìm thêm nội dung cho: 瞘
