Cao su chống va đập cửa

Chữ 瞘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瞘, chiết tự chữ KHU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 瞘

Chiết tự chữ khu bao gồm chữ 目 區 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

瞘 cấu thành từ 2 chữ: 目, 區
  • mục, mụt
  • au, khu, khù, âu
  • []

    U+7798, tổng 16 nét, bộ Mục 目
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: kou1, ou1;
    Việt bính: kau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 瞘


    khu, như "khu lâu (nhìn trừng trừng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 瞘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

    Dị thể chữ 瞘

    ,

    Chữ gần giống 瞘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瞘 Tự hình chữ 瞘 Tự hình chữ 瞘 Tự hình chữ 瞘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞘

    khu:khu lâu (nhìn trừng trừng)
    瞘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瞘 Tìm thêm nội dung cho: 瞘