Từ: 倚恃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倚恃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ỷ thị
Dựa vào người khác.Cậy mình, hợm mình.☆Tương tự:
ỷ trượng
仗.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倚

ấy:người ấy
ỉa: 
:ỷ thế cậy quyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恃

thị: 
倚恃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倚恃 Tìm thêm nội dung cho: 倚恃