Chữ 䮞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮞:

䮞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮞

䮞

Chiết tự chữ 䮞

[]

U+4B9E, tổng 19 nét, bộ Mã 马 [馬]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 騁;
Pinyin: chun3;
Việt bính: ceon2;

䮞

Nghĩa Trung Việt của từ 䮞


Chữ gần giống với 䮞:

䮜, 䮝, 䮞, 䮟, 䮠, 䮡, 䮢, 騕, 騖, 騗, 騘, 騙, 騞, 騠, 騢, 騣, 騤, 騨,

Dị thể chữ 䮞

𩨁,

Chữ gần giống 䮞

Tự hình:

Tự hình chữ 䮞 Tự hình chữ 䮞 Tự hình chữ 䮞 Tự hình chữ 䮞

䮞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮞 Tìm thêm nội dung cho: 䮞