Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 畴昔 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóuxī] 书
ngày trước; trước kia; xưa kia; trước đây; ngày xưa。 从前。
ngày trước; trước kia; xưa kia; trước đây; ngày xưa。 从前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畴
| trù | 畴: | trù (đất trồng cấy); trù tích (thủa xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昔
| thách | 昔: | thách thức |
| tách | 昔: | tách đôi, tách ba |
| tích | 昔: | có tích rằng |
| tếch | 昔: | tếch đi mất (cút mất); nhẹ tếch |

Tìm hình ảnh cho: 畴昔 Tìm thêm nội dung cho: 畴昔
