Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 倭瓜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倭瓜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倭瓜 trong tiếng Trung hiện đại:

[wōguā] bí đỏ; bí ngô; bí rợ。南瓜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倭

nuỵ:nuỵ (người nhật lùn)
oa:oa oa
oải:uể oải
uy:uy trì (xa thăm thẳm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜

dưa:dưa hấu; rau dưa
qua:trái khổ qua
倭瓜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倭瓜 Tìm thêm nội dung cho: 倭瓜