Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生石膏 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngshígāo] thạch cao sống。一种无机化合物,分子式是CaSO4·2H2O,透明结晶体,白色、淡黄色、粉红色或灰色。大部分为天然产,在建筑、装饰、塑造和水泥的制造上都用得很多。医药上用做外科的绷扎材料,中医用 做解热药。农业上用来改良碱化土壤。也叫生石膏。见〖石膏〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |

Tìm hình ảnh cho: 生石膏 Tìm thêm nội dung cho: 生石膏
