Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假充 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎchōng] giả mạo; giả bộ; giả vờ; giả trang; giả danh。装出某种样子;冒充。
假充正经。
giả bộ đứng đắn.
假充内行。
giả danh người trong nghề.
假充正经。
giả bộ đứng đắn.
假充内行。
giả danh người trong nghề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |

Tìm hình ảnh cho: 假充 Tìm thêm nội dung cho: 假充
