Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捕房 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔfáng] sở cảnh sát; đồn công an; cơ quan của lực lượng cảnh sát địa phương。见〖巡捕房〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 捕房 Tìm thêm nội dung cho: 捕房
