Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假想敌 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎxiǎngdí] quân xanh; quân địch giả (luyện tập trên thao trường)。军事演习时所设想的敌人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |

Tìm hình ảnh cho: 假想敌 Tìm thêm nội dung cho: 假想敌
