Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假条 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàtiáo] giấy xin phép nghỉ; đơn xin phép nghỉ。(假条儿)写明请假理由和期限的纸条子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 假条 Tìm thêm nội dung cho: 假条
