Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扳手 trong tiếng Trung hiện đại:
[bān·shou] cờ-lê; chìa vặn đai ốc; tay quay (dụng cụ mở ốc, ê-cu)。拧紧或松开螺丝、螺母等的工具。也叫板子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扳
| ban | 扳: | Ban thương thuyên (bóp cò súng) |
| bản | 扳: | bản (vin kéo) |
| bắn | 扳: | bắn súng; bắn tin |
| bẳn | 扳: | bẳn gắt (khó tính) |
| phễn | 扳: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 扳手 Tìm thêm nội dung cho: 扳手
