Chữ 豷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 豷, chiết tự chữ Ế

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 豷:

豷 ế

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 豷

Chiết tự chữ ế bao gồm chữ 豕 壹 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

豷 cấu thành từ 2 chữ: 豕, 壹
  • thỉ
  • nhất, nhứt
  • ế [ế]

    U+8C77, tổng 19 nét, bộ Thỉ 豕
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ai3 ngai3;

    ế

    Nghĩa Trung Việt của từ 豷

    (Động) Lợn thở.

    (Danh)
    Tên người.

    Chữ gần giống với 豷:

    , , ,

    Chữ gần giống 豷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 豷 Tự hình chữ 豷 Tự hình chữ 豷 Tự hình chữ 豷

    豷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 豷 Tìm thêm nội dung cho: 豷