Từ: 素服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 素服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 素服 trong tiếng Trung hiện đại:

[sùfú] quần áo trắng; quần áo tang。本色或白色的衣服,多指丧服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
素服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 素服 Tìm thêm nội dung cho: 素服