Từ: 停顿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 停顿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 停 • 顿

Nghĩa của 停顿 trong tiếng Trung hiện đại:

[tíngdùn] 1. tạm dừng; ngừng lại (sự việc, công việc...)。(事情)中止或暂停。
生产陷于停顿状态。
tạm dừng sản xuất.
2. ngừng ngắt (khi nói)。说话时语音上的间歇。
他停顿了一下,又继续往下说。
anh ấy ngừng lại một chút, lại tiếp tục nói tiếp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 停

dành停:dành dụm; dỗ dành
dừng停:dừng bút, dừng tay
rành停:rành mạch
đành停:đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch
đình停:đình chỉ
đềnh停: 
đừng停:đừng đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿

đốn顿:đốn cây
停顿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 停顿 Tìm thêm nội dung cho: 停顿