Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停顿 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngdùn] 1. tạm dừng; ngừng lại (sự việc, công việc...)。(事情)中止或暂停。
生产陷于停顿状态。
tạm dừng sản xuất.
2. ngừng ngắt (khi nói)。说话时语音上的间歇。
他停顿了一下,又继续往下说。
anh ấy ngừng lại một chút, lại tiếp tục nói tiếp.
生产陷于停顿状态。
tạm dừng sản xuất.
2. ngừng ngắt (khi nói)。说话时语音上的间歇。
他停顿了一下,又继续往下说。
anh ấy ngừng lại một chút, lại tiếp tục nói tiếp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顿
| đốn | 顿: | đốn cây |

Tìm hình ảnh cho: 停顿 Tìm thêm nội dung cho: 停顿
