Chữ 怱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怱, chiết tự chữ THÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怱:

怱 thông

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怱

Chiết tự chữ thông bao gồm chữ 匆 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

怱 cấu thành từ 2 chữ: 匆, 心
  • thông
  • tim, tâm, tấm
  • thông [thông]

    U+6031, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cong1;
    Việt bính: cung1;

    thông

    Nghĩa Trung Việt của từ 怱

    Cũng như chữ thông hay .
    thông, như "thông (vội vàng)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 怱:

    , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 怱

    , ,

    Chữ gần giống 怱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怱 Tự hình chữ 怱 Tự hình chữ 怱 Tự hình chữ 怱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 怱

    thông:thông (vội vàng)
    怱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怱 Tìm thêm nội dung cho: 怱