Chữ 箾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箾:

箾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 箾

箾

Chiết tự chữ 箾

箾 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 削
  • 竹 trúc
  • 削 tước, tướt, tược, tượt
  • []

    U+7BBE, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shuo4;
    Việt bính: siu6 sok3;

    箾

    Nghĩa Trung Việt của từ 箾


    Chữ gần giống với 箾:

    䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

    Dị thể chữ 箾

    簫,

    Chữ gần giống 箾

    簡, 箹, 箪, 箫, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 箾 Tự hình chữ 箾 Tự hình chữ 箾 Tự hình chữ 箾

    箾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 箾 Tìm thêm nội dung cho: 箾