Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 偶然性 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偶然性:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 偶然性 trong tiếng Trung hiện đại:

[ǒuránxìng] tính ngẫu nhiên。指事物发展、变化中可能出现也可能不出现,可以这样发生也可以那样发生的情况。偶然性和事物发展过程的本质没有直接关系,但它的后面常常隐藏着必然性。科学的任务就是要透过复杂的偶然现象来揭露事物发展的客观规律,即必然性(跟"必然性"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偶

ngẩu:lẩu ngẩu
ngẫu:văn biền ngẫu, ngẫu nhiên
ngậu:làm ngậu xị lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính
偶然性 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偶然性 Tìm thêm nội dung cho: 偶然性