Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上人儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngrénr] khách hàng lần lượt đến。指陆续有顾客来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 上人儿 Tìm thêm nội dung cho: 上人儿
