Từ: 偽學 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 偽學:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 偽 • 學

ngụy học
Cái học giả dối, để lừa gạt người khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 偽

nguỵ偽:giặc nguỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 學

học學:học tập
hục學:hì hục, hùng hục; hục hặc
偽學 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 偽學 Tìm thêm nội dung cho: 偽學