Chữ 瑸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瑸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瑸:

瑸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瑸

瑸

Chiết tự chữ 瑸

1. 瑸 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 宾
  • 玉 ngọc, túc
  • 宾 thấn, tân
  • 2. 瑸 cấu thành từ 2 chữ: 王, 宾
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 宾 thấn, tân
  • []

    U+7478, tổng 14 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bin1;
    Việt bính: ;

    瑸

    Nghĩa Trung Việt của từ 瑸


    Chữ gần giống với 瑸:

    㻧, 㻨, 㻪, 瑠, 瑢, 瑣, 瑤, 瑨, 瑪, 瑭, 瑱, 瑲, 瑴, 瑶, 瑷, 瑸, 瑩,

    Dị thể chữ 瑸

    璸,

    Chữ gần giống 瑸

    国, 瓕, 璽, 嫔, 琞, 瑿, 缤, 璺, 鿑, 摈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瑸 Tự hình chữ 瑸 Tự hình chữ 瑸 Tự hình chữ 瑸

    瑸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瑸 Tìm thêm nội dung cho: 瑸