Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 瑸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瑸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瑸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 瑸

1. 瑸 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 宾
  • ngọc, túc
  • thấn, tân
  • 2. 瑸 cấu thành từ 2 chữ: 王, 宾
  • vương, vướng, vượng
  • thấn, tân
  • []

    U+7478, tổng 14 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bin1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 瑸


    Chữ gần giống với 瑸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 瑸

    ,

    Chữ gần giống 瑸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瑸 Tự hình chữ 瑸 Tự hình chữ 瑸 Tự hình chữ 瑸

    瑸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瑸 Tìm thêm nội dung cho: 瑸