Chữ 㵴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵴:

㵴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㵴

㵴

Chiết tự chữ 㵴

[]

U+3D74, tổng 17 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cang2;
Việt bính: cong4;

㵴

Nghĩa Trung Việt của từ 㵴


Chữ gần giống với 㵴:

㵯, 㵰, 㵱, 㵲, 㵳, 㵴, 㵵, 㵶, 㵷, 㵸, 㵹, 㵺, 㵻, 澀, 濔, 濕, 濘, 濙, 濚, 濜, 濞, 濟, 濠, 濡, 濤, 濧, 濫, 濬, 濮, 濯, 濰, 濱, 濵, 濶, 濫, 𤀼, 𤁓, 𤁔, 𤁕, 𤁖, 𤁘, 𤁙, 𤁛, 𤁠,

Chữ gần giống 㵴

Tự hình:

Tự hình chữ 㵴 Tự hình chữ 㵴 Tự hình chữ 㵴 Tự hình chữ 㵴

㵴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵴 Tìm thêm nội dung cho: 㵴