Từ: 傍觀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傍觀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bàng quan
§ Cũng viết là
bàng quan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍

bàng:bẽ bàng
phàng: 
phành:phũ phàng
vàng:vững vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 觀

quan:quan sát
傍觀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傍觀 Tìm thêm nội dung cho: 傍觀