Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 傍近 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傍近:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 傍近 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàngjìn] gần; kề; kế。靠近;临近。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍

bàng:bẽ bàng
phàng: 
phành:phũ phàng
vàng:vững vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 近

cận:cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị
cặn:cặn kẽ
gàn:gàn dở
gần:gần gũi
傍近 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傍近 Tìm thêm nội dung cho: 傍近