Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 通红 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōnghóng] rất đỏ; đỏ rực; đỏ chói。很红;十分红。
脸冻得通红
mặt bị cóng đỏ rực
炉火通红
lò lửa đỏ rực
脸冻得通红
mặt bị cóng đỏ rực
炉火通红
lò lửa đỏ rực
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 通红 Tìm thêm nội dung cho: 通红
