Từ: 马累 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马累:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 马 • 累

Nghĩa của 马累 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎléi] Ma-lơ; Male (thủ đô Man-đi-vơ)。马尔代夫首都,位于这个岛国的主环礁岛马累上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

mã马:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 累

luỵ累:luồn luỵ; cầu luỵ
luỹ累:luỹ luỹ (chồng chất lên nhau)
lủi累:lủi thủi
mệt累:mệt mỏi,chết mệt
马累 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马累 Tìm thêm nội dung cho: 马累