Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thôi miên
Thuật khiến cho người hoặc động vật đi vào trạng thái ngủ, không cưỡng lại được.
Nghĩa của 催眠 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīmián] thôi miên; giấc ngủ nhân tạo; gây ngủ。对人或动物用刺激视觉、听觉或触觉来引起睡眠状态,对人还可以用言语的暗示引起。这种睡眠状态跟普通睡眠不同,大脑皮层上只引起不完全的抑制。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 催
| thoi | 催: | |
| thui | 催: | đen thui, thui đốt |
| thòi | 催: | thiệt thòi |
| thôi | 催: | thôi rồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |

Tìm hình ảnh cho: 催眠 Tìm thêm nội dung cho: 催眠
