Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ưu đãi
Đối đãi trọng hậu.
Nghĩa của 优待 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōudài] 1. ưu đãi。给以好的待遇。
优待烈属
ưu đãi gia đình liệt sĩ
2. đối đãi tốt; đãi ngộ tốt。好的待遇。
受到了特别的优待。
nhận được sự đối đãi đặc biệt.
优待烈属
ưu đãi gia đình liệt sĩ
2. đối đãi tốt; đãi ngộ tốt。好的待遇。
受到了特别的优待。
nhận được sự đối đãi đặc biệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 優
| ưu | 優: | ưu phiền, ưu thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 待
| dợi | 待: | dũ dợi |
| rãi | 待: | rộng rãi |
| đãi | 待: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| được | 待: | được lòng, được mùa, được thể |
| đảy | 待: | đay đảy |
| đất | 待: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đẩy | 待: | đẩy lùi; đun đẩy; đưa đẩy; thúc đẩy |
| đẫy | 待: | vai vác đẫy (túi lớn) |
| đậy | 待: | che đậy; động đậy |
| đợi | 待: | chờ đợi, mong đợi, trông đợi |

Tìm hình ảnh cho: 優待 Tìm thêm nội dung cho: 優待
